equal sign
Định nghĩa
Danh từ: - Dấu bằng: "equal sign" là một ký hiệu toán học ( = ) dùng để chỉ ra rằng các đại lượng ở hai bên của nó có giá trị bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Trong phương trình 2 + 3 = 5, dấu bằng cho thấy cả hai vế đều bằng nhau.)
- (Vui lòng đặt một dấu bằng giữa hai con số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an equal sign": được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tương đương hoặc công bằng.
- In a fair system, the law should be an equal sign for everyone. (Trong một hệ thống công bằng, luật pháp nên là dấu bằng cho mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Equals sign (n): một cách viết khác của "equal sign".
- Equality sign (n): dấu hiệu chỉ sự bằng nhau (thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc logic).
Từ đồng nghĩa
- Dấu hiệu bằng nhau: một thuật ngữ mô tả chức năng của dấu bằng.
- Ký hiệu bằng: cách gọi khác trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "equal sign".
Thành ngữ liên quan
- "To put an equal sign between": coi hai thứ là tương đương.
- You cannot put an equal sign between wealth and happiness. (Bạn không thể coi sự giàu có và hạnh phúc là tương đương.)